• Thứ 2 - Thứ 7 8.00 - 17.00
  • Hotline tư vấn: 0986 220770
Tư vấn mua xe: 0986 220770
Ngã 3 Tố Hữu, Mộ Lao, Trung Văn, Từ Liêm, Hà Nội

TOYOTA WIGO

TOYOTA WIGO

TOYOTA THÁI HÒA KÍNH CHÀO QUÝ KHÁCH HÀNG

PHỤ TRÁCH KINH DOANH: MS QUỲNH

HOTLINE: 0986 220770

CHỈ 345 TRIỆU SỞ HỮU NGAY 1 CHIẾC XE NHẬP KHẨU

 GỌI NGAY ĐỂ BIẾT NHIỀU KHUYẾN MẠI HẤP DẪN KHÁC 

Toyota Wigo 1.2E MT: 345 Triệu

Toyota Wigo 1.2G AT: 405 Triệu

 

TỔNG QUAN VỀ XE TOYOTA WIGO

TOYOTA WIGO là mẫu xe nhỏ sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc. TOYOTA WIGO xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

Ấn tượng từ ánh nhìn đầu tiên là các đường khí động học cá tính sắc nét cùng cản trước thấp tạo vẻ năng động, trẻ trung cho Wigo

 

Đầu xe TRD

Bộ kit TRD phần đuôi xe mang dáng vẻ thể thao, thêm phần mạnh mẽ cá tính

Đuôi xe TRD
 

 

Cụm đèn trước đường nét thiết kế vuốt ngược tạo cảm giác mạnh mẽ  nhưng không kém phần mềm mại


Cụm đèn trước

Cụm đèn sau dạng Led thiết kế tinh tế, tạo cảm giác rộng rãi


Cụm đèn sau


Sống động từng đường nét. Không gian nội thất rộng rãi cùng các tính năng được thiết kế thân thiện với người dùng


Tay lái thiết kế 3 chấu vừa vặn với vị trí đặt tay, đồng thời tích hợp nút điều chỉnh âm thanh giúp tối đa hóa tiện ích sử dụng

Wigo G 1.2AT Tay lái

Trang bị màn hình DVD cảm ứng 7 inch với độ phân giải cao


Wigo G 1.2AT Màn hình DVD

Hệ thống điều hòa, âm thanh tiêu chuẩn mang lại tiên nghi cho người lái và khách hàng, cảm giác dễ chịu trong suốt hành trình


Wigo G 1.2AT Hệ thống điều hòa, âm thanh AT

Khoang hàng lý gập ghế phẳng tạo không gian chứa đồ rộng rãi


Wigo G 1.2AT Khoang hành lí

Hệ thống treo thông minh giúp xe vận hành ổn định, êm ái


Hệ thống treo
 

Động cơ trang bị khả năng tăng tốc tốt, bền bỉ và rất tiết kiệm nhiên liệu

Động cơ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT TOYOTA WIGO 2018

THÔNG SỐ KỸ THUẬT TOYOTA WIGO 2019 NHẬP KHẨU

Wigo G 1.2 MT

Wigo G 1.2AT

345.000.000 VND 405.000.000 VND
Tổng quan
Số chỗ ngồi 5 chỗ 5 chỗ
Kiểu dáng Hatchback Hatchback
Nhiên liệu Xăng Xăng
Xuất xứ Xe nhập khẩu Xe nhập khẩu
Động cơ & Khung xe
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 3660 x 1600 x 1520 3660 x 1600 x 1520
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1940 x 1365 x 1235 1940 x 1365 x 1235
  Chiều dài cơ sở (mm) 2455 2455
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1410/1405 1410/1405
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7 4.7
  Trọng lượng không tải (kg) 870 890
  Trọng lượng toàn tải (kg) 1290 1290
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 33 33
Động cơ Loại động cơ 3NR-VE (1.2L) 3NR-VE (1.2L)
  Số xy lanh 4 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 1197 1197
  Tỉ số nén 11.5 11.5
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (64)/86@6000 (64)/86@6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 107@4200 107 @ 4200
  Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4
  Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without Không có/Without
Chế độ lái Chế độ lái Không có/Without Không có/Without
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động () Dẫn động cầu trước/FWD Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Hộp số Số sàn 5 cấp/5MT Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước Macpherson Macpherson
  Sau Phụ thuộc, Dầm xoán Phụ thuộc, Dầm xoán
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Power Điện/Power
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 175/65R14 175/65R14
  Lốp dự phòng Thép/Steel Thép/Steel
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt  13"/Ventilated disc 13" Đĩa tản nhiệt  13"/Ventilated disc 13"
  Sau Tang trống/Drum Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 5.16 5.3
  Trong đô thị 6.8 6.87
  Ngoài đô thị 4.21 4.36
Ngoại thất
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen projector Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen projector
  Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen reflector Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen reflector
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With Có/With
Cụm đèn sau Cụm đèn sau LED LED
Đèn báo phanh trên cao Đèn báo phanh trên cao LED LED
Đèn sương mù Trước Có/With Có/With
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With Có/With
  Màu Cùng màu thân xe/Body color Cùng màu thân xe/Body color
Gạt mưa Trước Gián đoạn/intermittent Gián đoạn/intermittent
  Sau Gián đoạn/intermittent Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau Chức năng sấy kính sau Có/With Có/With
Ăng ten Ăng ten Dạng thường/Piller Dạng thường/Piller
Tay nắm cửa ngoài Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe/Body color Cùng màu thân xe/Body color
Cản xe Trước Cùng màu thân xe/Colored Cùng màu thân xe/Colored
  Sau Cùng màu thân xe/Colored Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệt Trước Mạ/Plating Mạ/Plating
Cánh hướng gió nóc xe Cánh hướng gió nóc xe Có/With Có/With
Nội thất
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Urethane Urethane
  Nút bấm điều khiển tích hợp Âm thanh/Audio Âm thanh/Audio
Gương chiếu hậu trong Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & night 2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong Tay nắm cửa trong Mạ/Plating Mạ/Plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Analog Analog
  Đèn báo chế độ Eco Có/With Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Không có/Without Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With Có/With
Ghế
Chất liệu bọc ghế Chất liệu bọc ghế Nỉ/Fabric Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế Thường/Normal Thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế/Fold Gập lưng ghế/Fold
Tiện nghi
Hệ thống điều hòa Trước Chỉnh tay/Manual Chỉnh tay/Manual
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa CD DVD 7"
  Số loa 4 4
  Cổng kết nối AUX Có/With Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With Có/With
  Kết nối wifi Không có/Without Có/With
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay   Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh Không có/Without Có/With
  Kết nối HDMI Không có/Without Có/With
Khóa cửa điện Khóa cửa điện Có/With Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Chức năng khóa cửa từ xa Có/With Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Cửa sổ điều chỉnh điện Có, tự động xuống ghế lái/With, Driver auto down Có, tự động xuống ghế lái/With, Driver auto down
An ninh
Hệ thống báo động Hệ thống báo động Có/With Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With Có/With
An toàn chủ động
Hệ thống chống bó cứng phanh Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau 2 2
An toàn bị động
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With Có/With
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5 3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5

 

Hỗ trợ trả góp 80% giá trị xe
Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, giao xe tận nhà
Sẵn xe giao ngay
Liên hệ hotline 0986 220770 Em Quỳnh - Toyota Thái Hòa -  để được hỗ trợ tốt nhất

TOYOTA WIGO 0986 220770